辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tăng lương cơ bản" (1件)

tăng lương cơ bản
play
日本語 名ベースアップ
名基本給
マイ単語
Công ty quyết định tăng lương cơ bản.
会社は基本給を上げる。

swap_horiz 類語検索結果 "tăng lương cơ bản" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "tăng lương cơ bản" (1件)

Công ty quyết định tăng lương cơ bản.
会社は基本給を上げる。